senegalese franc

senegalese franc

The shopkeeper accepts a Senegalese franc coin as payment.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Sénégal: "senegalese franc" đơn vị tiền tệ chính thức của Sénégal, một quốc giaTây Phi. Đồng tiền này thường được viết tắt XOF một phần của đồng franc CFA Tây Phi.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 200 franc Sénégal.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Sénégal tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay in senegalese francs": thanh toán bằng franc Sénégal.

    • Tourists are advised to pay in senegalese francs to avoid extra fees. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng franc Sénégal để tránh phí phát sinh.)
  • "the value of the senegalese franc": giá trị của đồng franc Sénégal.

    • The value of the senegalese franc is pegged to the euro. (Giá trị của đồng franc Sénégal được neo với đồng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • CFA franc (danh từ): đồng franc CFA, tên gọi chung cho các đồng tiền của nhiều quốc gia Tây Phi Trung Phi, bao gồm cả Sénégal.

    • The CFA franc is used in several West African countries. (Đồng franc CFA được sử dụngmột số quốc gia Tây Phi.)
  • XOF (danh từ): tiền tệ quốc tế của đồng franc CFA Tây Phi.

    • The exchange rate for XOF is stable. (Tỷ giá hối đoái của XOF ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Franc CFA: đồng franc CFA, tên thông dụng hơn cho "senegalese franc".
  • West African CFA franc: đồng franc CFA Tây Phi, nhấn mạnh khu vực sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable (Không áp dụng): "senegalese franc" danh từ chỉ đơn vị tiền tệ, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • "hard as a senegalese franc" (không phải thành ngữ phổ biến): cụm từ này không tồn tại trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể dùng "not worth a senegalese franc" (không đáng giá một franc Sénégal) để chỉ một thứ đógiá trị.
    • That old car is not worth a senegalese franc. (Chiếc xe đó không đáng giá một franc Sénégal.)